XPANDER AT ECO

598.000.000đ

Màu xe

Trắng

Xám

Đen

Nâu

Bạc

 

Tổng quan

Mitsubishi Xpander AT là phiên bản cao cấp của dòng xe MPV 7 chỗ ăn khách bậc nhất đến từ Nhật Bản. Xe có khá nhiều sự khác biệt về kích thước, trọng lượng, công suất của khối động cơ được trang bị, các trang thiết bị ngoại thất cũng như tiện nghi bên trong không gian nội thất xe so với các phiên bản còn lại.

Kích thước và trọng lượng Mitsubishi Xpander AT

Mitsubishi Xpander AT có kích thước tổng thể với các thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt đạt 4.595 x 1.750 x 1.730 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.775 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 225 mm.

mitsubishi-xpander-at-1.jpg

Mitsubishi Xpander phiên bản AT

Động cơ và khả năng vận hành Mitsubishi Xpander AT

Mitsubishi Xpander AT được trang bị động cơ 1.5L MIVEC, có thể sản sinh công suất tối đa 104 PS (~ 103 mã lực) tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141Nm tại 4.000 vòng/phút.

Theo công bố từ nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu của phiên bản này là 8.60 lít/100km đường đô thị, 6.20 lít/100km đường ngoài đô thị và 7.10 lít/100km đường kết hợp.

Truyền động và hệ thống treo

Mitsubishi Xpander AT sử dụng hộp số tự động 4 cấp kết hợp với hệ dẫn động cầu trước. Nhằm mang đến sự êm ái tối đa cho người dùng trên mọi hành trình, phiên bản được trang bị hệ thống treo trước dạng Kiểu MacPherson, lò xo cuộn, hệ thống treo sau dạng thanh xoắn.

Ngoại thất Mitsubishi Xpander AT

Về ngoại thất, phiên bản AT Premium sẽ sở hữu hàng loạt trang bị cao cấp có thể kể đến như:

  •  – Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước dạng Halogen.
  •  – Đèn định vị LED.
  •  – Đèn chào mừng & đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe.
  •  – Đèn sương mù phía trước.
  •  – Cụm đèn LED phía sau.
  •  – Kính chiếu hậu cùng màu với thân xe, chỉnh điện & gập điện, tích hợp đèn báo rẽ.
  •  – Tay nắm cửa ngoài cùng màu với thân xe.
  •  – Lưới tản nhiệt sơn đen khói.
  •  – Gạt nước kính trước thay đổi tốc độ.
  •  – Gạt nước kính sau.
  •  – Sưởi kính sau.

Nội thất Mitsubishi Xpander AT

Nhằm mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, nhà sản xuất ô tô Nhật Bản đã không ngần ngại trang bị cho phiên bản Mitsubishi Xpander AT hàng loạt tiện nghi đẳng cấp, có thể kể đến như:

  •  – Vô lăng điều chỉnh 4 hướng.
  •  – Điều hoà nhiệt độ tự động chỉnh tay.
  •  – Ghế nỉ êm ái.
  •  – Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng.
  •  – Hàng ghế thứ hai gập 50:50.
  •  – Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm.
  •  – Màn hình hiển thị đa thông tin.
  •  – Màn hình cảm ứng 7-inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
  •  – Dàn âm thanh chất lượng cao lên đến 4 loa.
  •  – Cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
  •  – Cổng 12V hàng ghế thứ nhất và thứ ba.

mitsubishi-xpander-at-2.jpg

Không gian nội thất Mitsubishi Xpander AT

Các tính năng an toàn Mitsubishi Xpander AT

Ngồi trên xe Mitsubishi Xpander AT, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm về độ an toàn cao của phiên bản này, khi được trang bị hàng loạt công nghệ tiên tiến như:

  •  – Túi khí đôi.
  •  – Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước.
  •  – Camera hỗ trợ lùi xe.
  •  – Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
  •  – Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD).
  •  – Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
  •  – Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC).
  •  – Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA).
  •  – Chìa khoá mã hoá chống trộm.
  •  – Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm.
  •  – Khoá cửa từ xa.
  •  – Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS).
  •  – Chức năng chống trộm.


Thông số kỹ thuật

Thông số AT
Kích thước và trọng lượng Mitsubishi Xpander AT
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 4.595 x 1.750 x 1.730 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 2.775 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước 1.520/1.510 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau 1.520/1.510 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,2 m
Khoảng sáng gầm xe 225 mm
Số chỗ ngồi 7
Động cơ và vận hành Mitsubishi Xpander AT
Loại động cơ 1.5L MIVEC
Công suất cực đại 104/6.000 ps/rpm
Mômen xoắn cực đại 141/4.000 N.m/rpm
Dung tích thùng nhiên liệu 45L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị) 7,10 / 8,60 / 6,20 L/100Km
Truyền động và hệ thống treo Mitsubishi Xpander AT
Hộp số Số tự động 4 cấp
Truyền động Cầu trước
Trợ lực lái Vô lăng trợ lực điện
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson, Lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Kích thước lốp xe trước/sau Mâm hợp kim, 195/65R16
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất Mitsubishi Xpander AT
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen
Đèn định vị LED
Đèn LED chiếu sáng ban ngày Không
Đèn chào mừng & đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Đèn sương mù phía trước LED Không
Đèn sương mù phía trước
Cụm đèn LED phía sau
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe, chỉnh điện & gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt Sơn đen khói
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Nội thất Mitsubishi Xpander AT
Vô lăng và cần số bọc da Không
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói Không
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng Không
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Hệ thống kiểm soát hành trình Không
Điều hoà nhiệt độ tự động Chỉnh tay
Màu nội thất Đen
Chất liệu ghế Nỉ
Ghế tài xế Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ hai gập 50:50
Tay nắm cửa trong mạ crôm Không
Kính cửa điều khiển điện Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Màn hình hiển thị đa thông tin
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 7-inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Số lượng loa 4
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước Không
Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế thứ hai có giá để ly Không
Cổng 12V hàng ghế thứ nhất và thứ ba
Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai Không
An toàn Mitsubishi Xpander AT
Túi khí an toàn Túi khí đôi
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế phía trước
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động Không
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Chìa khoá mã hoá chống trộm
Khoá cửa từ xa
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng chống trộm